| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Phần Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 175 cm | - | Ghana |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 183 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh trái | 22 | 186 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ cánh phải | 24 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 191 cm | 90 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 186 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 183 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | 60 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 188 cm | 79 kg | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 182 cm | - | Kenya |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 188 cm | - | Phần Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 185 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 193 cm | 78 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 20 | 182 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 23 | 192 cm | 79 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 18 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 18 | - | - | Na Uy |

