Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
31
- AnhQuốc gia
-
26AGE
30/10/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 49/49GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.1(12.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.02Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.02Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.17(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 42/42GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.36(15.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 5.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.02Phạm lỗi
- 0.02Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.02Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 46/46GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.91(20.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.02Chuyền bóng quan trọng
- 4.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.02Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|