Thông tin
FC Penafiel
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
29/09/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.86(2.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 17/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.87(0.33)Sút bóng
(OT)
- 21.33(17.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.29)Sút bóng
(OT)
- 19.48(14.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Chaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|