Thông tin
Varda SE
Contract Period:
86
- HungaryQuốc gia
-
32AGE
16/06/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 15/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.22(0.03)Sút bóng
(OT)
- 2.41(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 4.64(3.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Tatran Presov |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budapest Honved |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rizespor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zemplin Michalovce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Kotwica Kolobrzeg |
3 |
0 |
0 |
0
0
|