Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
19
- Na UyQuốc gia
-
29AGE
17/01/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
17
-
16
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.27(11.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.33(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 22.08(18.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 14.07(11.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|