Sondre Klingen Langas info
Thông tin
Derby County
Contract Period:
6
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
02/02/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.75(0.29)Sút bóng
(OT)
- 29.42(23.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.54Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 31.07(24.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|