Thông tin
Blackburn Rovers
Contract Period:
6
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
26/08/1995
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
2 |
0 |
0 |
0
0
|