| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 40 | 177 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 169 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 178 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 39 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 168 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 40 | 181 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 46 | 173 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 41 | 163 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 48 | 172 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 38 | 174 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 42 | 175 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 40 | 169 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 170 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 47 | 172 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 40 | 173 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 47 | 178 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 47 | 166 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 176 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 174 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 174 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 34 | 179 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 38 | 171 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 170 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 49 | 178 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 44 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 42 | 188 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 40 | 184 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 37 | 184 cm | 76 kg | Nhật Bản |

