Thông tin
Sagan Tosu
Contract Period:
33
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
18/10/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.26(0)Sút bóng
(OT)
- 63.53(56.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 3.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.16Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|