Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
30/06/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.46(0.54)Sút bóng
(OT)
- 12.54(9.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.08)Sút bóng
(OT)
- 12(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.38(0.31)Sút bóng
(OT)
- 10.94(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Oss |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|