Thông tin
Al-Dhafra
Contract Period:
-
39
- GuineaQuốc gia
-
31AGE
28/07/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
1
|