Thông tin
Sanfrecce Hiroshima
Contract Period:
32
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
03/04/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 4/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 7.86(5.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.26)Sút bóng
(OT)
- 11.26(8.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.69(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.63(10.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Thép Xanh Nam Định |
1 |
0 |
0 |
0
0
|