Thông tin
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
25AGE
30/05/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 18/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.6(0.47)Sút bóng
(OT)
- 11.93(9.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|