Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
25AGE
26/10/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
CS Petrocub |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB Cup
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ALB D1
|
Partizani Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB Cup
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
4 |
0 |
0 |
0
0
|