Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
09/09/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
22
-
21
-
20
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.1(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.45(0.2)Sút bóng
(OT)
- 42.9(33.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 36/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/40GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.47(0.06)Sút bóng
(OT)
- 44.91(37.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.57(0.24)Sút bóng
(OT)
- 47.76(39.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.13)Sút bóng
(OT)
- 49.96(41.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|