| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 36 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 186 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 188 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 178 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ | 25 | 171 cm | 64 kg | Georgia |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 179 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 184 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 177 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 174 cm | - | Nam Phi |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 177 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 180 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 25 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 186 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Georgia |
| Thủ môn | 30 | 185 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 24 | 183 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 22 | - | - | Georgia |

