| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 196 cm | 85 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 188 cm | 78 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 198 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 164 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | 62 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 182 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 80 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 177 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 173 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 193 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 176 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 180 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 175 cm | 65 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | 73 kg | Comoros |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 174 cm | 70 kg | Curacao |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | 68 kg | Cape Verde |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 179 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 178 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 170 cm | 71 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 29 | 192 cm | 90 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 33 | 188 cm | 81 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | 87 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | 186 cm | - | Hà Lan |

