| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 186 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 27 | 188 cm | 78 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 26 | 170 cm | 62 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 22 | 198 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 188 cm | - | Montenegro |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 164 cm | 58 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 175 cm | 63 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 178 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 38 | 173 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 23 | 190 cm | - | Bonaire |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 182 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 193 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 178 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 180 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 188 cm | 80 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | 70 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 176 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 180 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 176 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | 73 kg | Comoros |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 170 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 183 cm | 68 kg | Cape Verde |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 184 cm | 75 kg | Phần Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 184 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 33 | 188 cm | 81 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | 87 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | 186 cm | - | Hà Lan |



