Spartak Kostroma Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Nga |
| Tiền đạo |
27 |
182 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
185 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
191 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
177 cm |
68 kg |
Nga |
| Tiền vệ |
31 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
26 |
180 cm |
- |
Serbia |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
25 |
170 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
30 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ cánh trái |
26 |
183 cm |
- |
Belarus |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Nga |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Nga |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Belarus |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
197 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
187 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
192 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
176 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
27 |
191 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Nga |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Nga |
| Thủ môn |
31 |
193 cm |
- |
Argentina |