| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Nga |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 173 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Trinidad & Tobago |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 191 cm | 84 kg | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 165 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 187 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 175 cm | 68 kg | D.R. Congo |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nga |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 177 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 191 cm | 76 kg | Cameroon |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 182 cm | 76 kg | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 194 cm | 92 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 182 cm | 72 kg | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 177 cm | - | Moldova |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 185 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 166 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | - | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 188 cm | - | Luxembourg |
| Thủ môn | 29 | 195 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 39 | 194 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Nga |

