Thông tin
Lokomotiv Sofia
Contract Period:
7
- BulgariaQuốc gia
-
37AGE
22/09/1989
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
1
|