Sporting Charleroi Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
191 cm |
79 kg |
Gambia |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
192 cm |
89 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
188 cm |
82 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
70 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
165 cm |
65 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
175 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
170 cm |
68 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ cánh phải |
29 |
170 cm |
66 kg |
Đức |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
78 kg |
Syria |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
75 kg |
Mali |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
173 cm |
70 kg |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
178 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
190 cm |
79 kg |
Algeria |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
187 cm |
77 kg |
Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
172 cm |
72 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
- |
- |
Bỉ |
| Thủ môn |
22 |
185 cm |
77 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Bỉ |
| Thủ môn |
24 |
186 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |