| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 178 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | 75 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 191 cm | 84 kg | Mỹ |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 191 cm | 82 kg | Mỹ |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 172 cm | - | Angola |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 180 cm | 68 kg | Canada |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 183 cm | 73 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 187 cm | 79 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 171 cm | 66 kg | Nga |
| Tiền vệ | 20 | - | 74 kg | Mỹ |
| Tiền vệ | 24 | - | 84 kg | Mỹ |
| Tiền vệ | 20 | 173 cm | 70 kg | Ghana |
| Hậu vệ | 21 | - | 81 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 188 cm | 78 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 82 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | 77 kg | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 179 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 79 kg | Canada |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 184 cm | 71 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 180 cm | 77 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 174 cm | 72 kg | Đức |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | 61 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | 68 kg | Mỹ |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 188 cm | 73 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 25 | 188 cm | 86 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 18 | 190 cm | 80 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 32 | 188 cm | 84 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 24 | 193 cm | 85 kg | Mỹ |



