| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Phần Lan |
|
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
170 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
182 cm |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
177 cm |
65 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
178 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
169 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
182 cm |
77 kg |
Ghana |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ cánh phải |
18 |
176 cm |
- |
Ba Lan |
| Hậu vệ |
30 |
- |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
197 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
88 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
189 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
188 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
168 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
180 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
180 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
178 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
180 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
179 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
175 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
179 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
21 |
193 cm |
- |
Anh |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Scotland |