St.-Truidense VV Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
47 |
184 cm |
76 kg |
Bỉ |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
70 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo |
21 |
191 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
174 cm |
65 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
180 cm |
- |
Senegal |
| Tiền vệ |
24 |
175 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
179 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
179 cm |
69 kg |
Albania |
| Tiền vệ |
28 |
186 cm |
81 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
24 |
180 cm |
68 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
23 |
176 cm |
69 kg |
Argentina |
| Tiền vệ |
28 |
174 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
188 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
25 |
176 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
175 cm |
68 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ |
34 |
183 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
186 cm |
79 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ |
31 |
185 cm |
72 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ |
31 |
187 cm |
80 kg |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
22 |
187 cm |
84 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ |
20 |
180 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
187 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
190 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
35 |
190 cm |
72 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
25 |
193 cm |
86 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
20 |
190 cm |
76 kg |
Bỉ |