St.-Truidense VV Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
190 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
180 cm |
71 kg |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
171 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
189 cm |
74 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
180 cm |
68 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
176 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
70 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
179 cm |
69 kg |
Albania |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
187 cm |
86 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
185 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
185 cm |
72 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
190 cm |
76 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
187 cm |
80 kg |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
188 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
188 cm |
80 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
177 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
176 cm |
68 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
181 cm |
81 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
186 cm |
84 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
25 |
193 cm |
86 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
20 |
190 cm |
82 kg |
Bỉ |