Stabaek Đội hình

Tên
 
Andre Kjell
Andre Kjell
25
Debrah Afrim
Debrah Afrim
8
Magnus Lankhof-Dahlby
Magnus Lankhof-Dahlby
9
Alagie Sanyang
Alagie Sanyang
18
Oskar Daehli Oppedal
Oskar Daehli Oppedal
24
Jacob Hanstad
Jacob Hanstad
11
Frederik Ellegaard
Frederik Ellegaard
 
Bossman Debrah
Bossman Debrah
33
Axel Aamodt
Axel Aamodt
23
William Nicolai Wendt
William Nicolai Wendt
4
Nicolai Naess
Nicolai Naess captain
14
Eirik Lereng
Eirik Lereng
15
Olav Lilleoren Veum
Olav Lilleoren Veum
27
Mats Hansen
Mats Hansen
6
Aleksa Matic
Aleksa Matic
20
Oskar Boesen
Oskar Boesen
21
Kristian Onsrud
Kristian Onsrud
28
Brage Tobiassen
Brage Tobiassen
5
Jorgen Skjelvik
Jorgen Skjelvik
29
Karsten Ekorness
Karsten Ekorness
2
Fillip Riise
Fillip Riise
16
Andreas Hoven
Andreas Hoven
10
Sebastian Olderheim
Sebastian Olderheim
7
Oscar Solnordal
Oscar Solnordal
19
Marius Lundemo
Marius Lundemo
1
Kimi Lokkevik
Kimi Lokkevik
22
Marius Amundsen Ulla
Marius Amundsen Ulla
 
Henri Sorlie
Henri Sorlie
POS AGE HT WT NAT
HLV 42 - - Na Uy
Tiền đạo 2025 - - Ghana
Tiền đạo trung tâm 26 184 cm - Na Uy
Tiền đạo cánh trái 29 185 cm 78 kg Gambia
Tiền đạo cánh trái 18 - - Na Uy
Tiền đạo cánh trái 23 180 cm 71 kg Na Uy
Tiền đạo cánh phải 26 173 cm - Đan Mạch
Tiền đạo cánh phải 19 - - Ghana
Tiền vệ 2025 - - Na Uy
Tiền vệ cánh trái 20 - - Na Uy
Hậu vệ trung tâm 33 183 cm 78 kg Na Uy
Hậu vệ trung tâm 25 187 cm - Na Uy
Hậu vệ trung tâm 22 185 cm - Na Uy
Hậu vệ trung tâm 18 - - Na Uy
Tiền vệ trung tâm 23 185 cm - Serbia
Tiền vệ trung tâm 21 188 cm 75 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 31 186 cm - Na Uy
Tiền vệ trung tâm 19 - - Na Uy
Hậu vệ cánh trái 35 183 cm 77 kg Na Uy
Hậu vệ cánh trái 20 - - Na Uy
Hậu vệ cánh phải 19 - - Na Uy
Hậu vệ cánh phải 28 184 cm - Na Uy
Tiền vệ tấn công 19 177 cm - Na Uy
Tiền vệ phòng ngự 23 185 cm - Na Uy
Tiền vệ phòng ngự 32 189 cm 79 kg Na Uy
Thủ môn 22 - - Đức
Thủ môn 24 192 cm - Na Uy
Thủ môn 19 - 73 kg Na Uy