| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 184 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 185 cm | 78 kg | Gambia |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 180 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 173 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Ghana |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 78 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 187 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 186 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 183 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 184 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 177 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 185 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 189 cm | 79 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 22 | - | - | Đức |
| Thủ môn | 24 | 192 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 19 | - | 73 kg | Na Uy |

