| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
28 |
182 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
21 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
21 |
183 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo |
22 |
190 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
193 cm |
82 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
188 cm |
73 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
34 |
178 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
36 |
178 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
28 |
189 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ |
21 |
178 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ |
31 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
177 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
20 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
28 |
175 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
28 |
173 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
28 |
187 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ |
22 |
185 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
27 |
172 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
192 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
21 |
176 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
25 |
194 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
186 cm |
- |
Pháp |
| Thủ môn |
33 |
188 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
21 |
198 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
- |
Kosovo |
| Thủ môn |
33 |
188 cm |
- |
Bồ Đào Nha |