Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
8
- BỉQuốc gia
-
25AGE
24/07/2001
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 34/37GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 33.7(27.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.75(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.3(6.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 20.4(16.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.17(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|