Thông tin
FC Astana
Contract Period:
72
- KazakhstanQuốc gia
-
25AGE
24/06/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|