Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
99
- BulgariaQuốc gia
-
27AGE
16/04/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.6(0.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.43(3.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.77(0.15)Sút bóng
(OT)
- 14.31(11.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.69Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|