Thông tin
Real Valladolid
Contract Period:
24
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
16/08/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
23-24
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.23
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 28.88(24.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|