Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
17
- AnhQuốc gia
-
23AGE
25/10/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0.05
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.52)Sút bóng
(OT)
- 16.9(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 29/43GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.37(0.47)Sút bóng
(OT)
- 13.65(7.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.98Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1(0.09)Sút bóng
(OT)
- 9.18(5.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|