Thông tin
Chippa United FC
Contract Period:
-
23
- NigeriaQuốc gia
-
30AGE
10/06/1996
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18.83(13.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.86(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF NC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Rwanda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jamaica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|