Thông tin
AC Milan
Contract Period:
31
- SerbiaQuốc gia
-
25AGE
24/05/2001
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ả Rập Xê Út |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|