| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 189 cm | 88 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 193 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 185 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | 73 kg | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 193 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 184 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | 177 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 192 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Tunisia |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 191 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 189 cm | - | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Cameroon |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 181 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Estonia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 187 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 181 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 178 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 183 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 28 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 28 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 22 | 195 cm | 81 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 17 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 20 | - | - | Na Uy |

