Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
14/08/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 17/31GS/GP
- 0.35(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.03(0.61)Sút bóng
(OT)
- 8.06(5.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Pafos FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|