Thông tin
Thụy Sĩ U21
Contract Period:
- Thụy SĩQuốc gia
-
30AGE
30/10/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.25(23.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.67(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 2.07Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.11)Sút bóng
(OT)
- 46.43(38.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|