Thông tin
- Bosnia & Herzegovina,SerbiaQuốc gia
-
27AGE
14/01/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.71(5.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Chelyabinsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|