Thông tin
Keflavik
Contract Period:
10
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
05/10/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Vestri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
UMF Njardvik |
2 |
0 |
0 |
0
1
|