Thông tin
Akron Togliatti
Contract Period:
15
- MontenegroQuốc gia
-
30AGE
19/02/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 21/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.2(0.37)Sút bóng
(OT)
- 19.87(14.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.9(0.83)Sút bóng
(OT)
- 34.76(26.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.34Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 17.57(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.33(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
1 |
0
0
|