Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
26
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
20/09/1992
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Séc
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 42.63(36.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 2.13Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|