Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
33
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
34AGE
12/02/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Posusje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
1
1
|