Thông tin
Spartak Trnava
Contract Period:
7
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
23/01/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Europa League
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 19/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
OFK Malzenice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
AC Nitra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hibernians FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|