Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
2
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
28/12/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Romania
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 6.14(4.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|