Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
8
- ÝQuốc gia
-
31AGE
05/08/1995
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Marek Dupnitza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|