Thông tin
Vaprus Parnu
Contract Period:
10
- EstoniaQuốc gia
-
23AGE
24/02/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Kuressaare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|