| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 180 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 24 | 183 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh trái | 26 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 191 cm | 77 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 172 cm | 70 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 185 cm | 74 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 170 cm | 60 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 178 cm | - | Nam Phi |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ cánh phải | 40 | 182 cm | 72 kg | Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 194 cm | 85 kg | Anh |
| Thủ môn | 35 | 185 cm | 64 kg | Scotland |
| Thủ môn | 35 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 25 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 43 | 186 cm | 78 kg | Scotland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Scotland |

