Thông tin
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
28AGE
09/12/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.74(0.3)Sút bóng
(OT)
- 11.07(8.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.87(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.13(8.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.15)Sút bóng
(OT)
- 5.23(3.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu