Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
- Moldova,IrelandQuốc gia
-
24AGE
24/07/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.69(0.38)Sút bóng
(OT)
- 48.08(35.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 31.5(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.42(0.16)Sút bóng
(OT)
- 31.42(21.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.53(0.07)Sút bóng
(OT)
- 33.9(24.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 1.6Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 4.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|