Thông tin
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
32AGE
02/09/1994
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
25-26
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.43(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.8(0.27)Sút bóng
(OT)
- 38.93(32.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.27)Sút bóng
(OT)
- 33.13(22.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 3.47Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.88(0.32)Sút bóng
(OT)
- 24.92(15.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.64Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.12(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.85(0.29)Sút bóng
(OT)
- 31.29(20.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 4.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 3.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
Lahti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Lahti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|