Thông tin
- Anh,D.R. CongoQuốc gia
-
28AGE
31/05/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|